Trong bối cảnh năng động của ngành in, máy in flexo này nổi lên như một giải pháp hàng đầu, được chế tạo để mang lại kết quả xuất sắc trong nhiều ứng dụng in khác nhau. Nhờ tích hợp các công nghệ đổi mới và các thành phần bền bỉ, máy thiết lập tiêu chuẩn mới về độ chính xác, hiệu quả và tính linh hoạt.
Máy in flexo này nổi bật nhờ một loạt các tính năng tiên tiến định nghĩa khả năng vận hành của nó.
Những ưu điểm của máy bắt nguồn từ việc tập trung vào độ chính xác, hiệu suất và thiết kế hướng đến người dùng.
Máy này được thiết kế để thực hiện đầy đủ các chức năng, bao gồm mọi giai đoạn trong quy trình in.
Tính linh hoạt của máy làm cho nó trở thành tài sản giá trị trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
Tóm lại, máy in flexo này đại diện cho sự kết hợp giữa đổi mới và tính thực tiễn. Sự kết hợp của độ chính xác, hiệu quả, khả năng tùy chỉnh và dễ sử dụng khiến nó trở thành công cụ không thể thiếu đối với các doanh nghiệp muốn nâng cao hoạt động in ấn của mình. Dù là cho các dự án quy mô nhỏ hay sản xuất quy mô lớn, máy này luôn mang lại bản in chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng thay đổi của ngành in hiện đại.
| 1 Đường kính trục cuốn vào/cuốn ra | 1200mm/1200mm |
| 2 Khoảng cách lặp in | 220mm-800mm (70T – 251T) |
| 3 Chiều rộng tối đa | 960mm |
| 4 Chiều rộng in tối đa | 950mm |
| 5 Độ dày thân máy | 38mm |
| 6 Định lượng giấy | 50-350gsm |
| 7 Khu vực điều chỉnh lực căng | 5-50KG |
| 8 Bước răng | 1/8 inch (3,175 mm) |
| 9 Độ dày bản in | 1,7mm |
| 10 Độ dày băng keo hai mặt | 0.38mm |
| 11 Độ chính xác in | ±0,15mm |
| 12 nguồn cung cấp điện | 380V 3PH 50HZ |
| 13 Tổng công suất | 68kw |
| 14 Tốc độ máy | 0-150m/phút |
| 15 Động cơ chính | 5.5kw |
| 16 Động cơ cuốn lại | 15kw |
| 17 Máy nén khí | 100PSI (0.6Mpa) |
| 18 Đường kính trục khí | 3inch |
